LPC11U67JBD48E vs LPC11E66JBD48E So sánh

So sánh chi tiết song song của LPC11U67JBD48E bằng NXP Semiconductors và LPC11E66JBD48E bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LPC11U67JBD48E LPC11U67JBD48E - 50MHz 128KB Flash MCU | NXP | USB Cortex-M0+

LPC11U67JBD48E - 50MHz 128KB Flash MCU | NXP | USB Cortex-M0+

LPC11U67JBD48E ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
LPC11E66JBD48E LPC11E66JBD48E - 50MHz Cortex-M0+ MCU 64KB Flash | NXP

LPC11E66JBD48E - 50MHz Cortex-M0+ MCU 64KB Flash | NXP

LPC11E66JBD48E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LPC11U67JBD48E LPC11E66JBD48E
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit ARM Cortex-M0+ microcontroller 32-bit ARM Microcontroller (MCU)
CPU Frequency 50 MHz —
Flash Memory 128 KB —
SRAM 20 KB 12 KB
EEPROM 4 KB —
Operating Voltage Range 2.4 V to 3.6 V —
ADC Resolution 12-bit —
USB Support Yes —
Architecture ARM Cortex-M0+ —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Số lượng chân 48 pins —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C (industrial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Core Architecture — ARM Cortex-M0+
CPU Frequency (max) — 50 MHz
Program Flash Memory — 64 KB (64K x 8)
On-chip EEPROM — 4 KB
ADC — 12-bit
Số chân — 48
Operating Voltage (typical) — 1.8 V to 3.6 V
Cấp MSL — 3
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá