LPC11U67JBD64E vs LPC11E67JBD64E So sánh

So sánh chi tiết song song của LPC11U67JBD64E bằng NXP Semiconductors và LPC11E67JBD64E bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LPC11U67JBD64E LPC11U67JBD64E - 50MHz Cortex-M0+ 128KB MCU | NXP

LPC11U67JBD64E - 50MHz Cortex-M0+ 128KB MCU | NXP

LPC11U67JBD64E ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
LPC11E67JBD64E LPC11E67JBD64E - 50MHz Cortex-M0+ 128KB MCU | NXP

LPC11E67JBD64E - 50MHz Cortex-M0+ 128KB MCU | NXP

LPC11E67JBD64E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LPC11U67JBD64E LPC11E67JBD64E
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit ARM Cortex-M0+ microcontroller —
Manufacturer NXP Semiconductors —
Maximum CPU Frequency 50 MHz 50 MHz
CPU Architecture ARM Cortex-M0+ 32-bit ARM
CPU Word Size 32 bit —
Flash Memory 128 KB (128K x 8) 128 KB
SRAM Capacity [DATA_NEEDED: SRAM capacity] —
EEPROM [DATA_NEEDED: EEPROM capacity] —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
Maximum Operating Temperature [DATA_NEEDED: maximum operating temperature] —
Hộp 64-LQFP (10 mm x 10 mm) —
Số chân 64 pins —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Device Family LPC11Uxx scalable entry-level microcontroller —
Interface Class USB-capable ARM microcontroller —
Unit Price at Quantity 1 USD 4.1978 as of 2026-10-30 —
Supplier Availability In stock at LCSC as of 2026-10-30 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
CPU Core — ARM Cortex-M0+
Flash Organization — 128K x 8 bits
SRAM — 20 KB
Product Family — LPC11Exx scalable entry-level MCU
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Package Type — 64-pin LQFP
Package Dimensions — 10 mm x 10 mm
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Flash Endurance — [DATA_NEEDED: flash endurance cycles]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá