LPC1342FBD48,151 vs LPC1343FBD48,151 So sánh

So sánh chi tiết song song của LPC1342FBD48,151 bằng NXP Semiconductors và LPC1343FBD48,151 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LPC1342FBD48,151 LPC1342FBD48,151 - 72MHz Cortex-M3 MCU, 16KB Flash | NXP

LPC1342FBD48,151 - 72MHz Cortex-M3 MCU, 16KB Flash | NXP

LPC1342FBD48,151 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
LPC1343FBD48,151 LPC1343FBD48,151 - 32KB Flash 72MHz Cortex-M3 MCU | NXP

LPC1343FBD48,151 - 32KB Flash 72MHz Cortex-M3 MCU | NXP

LPC1343FBD48,151 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LPC1342FBD48,151 LPC1343FBD48,151
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M3 —
Core Size 32-Bit —
Maximum CPU Frequency 72 MHz 72 MHz
Flash Memory 16 KB (16K x 8) —
SRAM 4 KB 8 KB
USB USB Device —
I2C 1x Fast-mode Plus (Fm+) —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) LQFP-48 (7x7 mm)
Số lượng chân 48 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form Gull Wing —
Package Shape Square (LFQFP) —
Temperature Grade Industrial —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Number of GPIO [DATA_NEEDED: number of GPIO pins] —
ADC Channels [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Core — ARM Cortex-M3
Architecture — 32-bit RISC (ARMv7-M, Thumb-2)
Pipeline Stages — 3-stage Harvard
Program Flash — 32 KB
ROM Boot Loader — Yes (USB MSC/HID drivers)
Supply Voltage (VDD) — 2.0 V to 3.6 V
USB Controller — USB 2.0 Full-Speed Device with on-chip PHY
ADC — 10-bit, 8 channels, up to 400 ksps
SSP/SPI Controllers — 2
I2C Interfaces — 1 standard + 1 Fast-mode Plus
UART — 1
General-Purpose Timers — 4
Watchdog Timer — Windowed WDT
Internal RC Oscillator — 12 MHz, 1% accuracy after trim
GPIO Pins — 40 (approx.)
Low-Power Modes — Sleep, Deep-sleep, Power-down, Deep-down
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
Packaging — Tray (suffix ,151)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá