LPC1517JBD64E vs LPC1518JBD64 So sánh
So sánh chi tiết song song của LPC1517JBD64E bằng NXP Semiconductors và LPC1518JBD64 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
LPC1517JBD64E - 72MHz Cortex-M3 Motor-Control MCU 64KB | NXP
LPC1517JBD64E ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
LPC1518JBD64 - 72MHz Cortex-M3 MCU, 64KB Flash, 64-LQFP | NXP
LPC1518JBD64 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LPC1517JBD64E | LPC1518JBD64 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Core Processor | ARM Cortex-M3 | — |
| Core Size | 32-Bit | — |
| CPU Speed | 72 MHz | — |
| Program Memory Size | 64 KB (64K x 8) FLASH | — |
| RAM Size | 36 KB | — |
| Hộp | 64-LQFP (10x10 mm) | 64-pin LQFP (10x10 mm) |
| Operating Voltage | 2.4 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C | — |
| Number of I/O | 46 | — |
| ADC | 2x 12-bit, 12-channel, 2 Msps | 1 MSPS SAR, up to 12 channels |
| Connectivity | CAN, I2C, SPI, UART/USART | — |
| Peripherals | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tray | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core | — | ARM Cortex-M3 |
| Core Architecture | — | ARMv7-M |
| Tần số xung maksimum | — | 72 MHz |
| Performance | — | 0.9 DMIPS/MHz |
| Flash Memory | — | 64 KB |
| SRAM | — | 12 KB |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: VDD range] |
| PWM Timers | — | 4 SCTimer/PWM channels |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed |
| CAN | — | CAN 2.0 (1 channel) |
| SPI | — | 2 interfaces |
| USART | — | 3 interfaces |
| I2C | — | 2 interfaces |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: industrial/extended grade] |
| Lead-Free | — | Yes |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |