LPC1517JBD64E vs LPC1519JBD64E So sánh

So sánh chi tiết song song của LPC1517JBD64E bằng NXP Semiconductors và LPC1519JBD64E bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LPC1517JBD64E LPC1517JBD64E - 72MHz Cortex-M3 Motor-Control MCU 64KB | NXP

LPC1517JBD64E - 72MHz Cortex-M3 Motor-Control MCU 64KB | NXP

LPC1517JBD64E ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
LPC1519JBD64E LPC1519JBD64E - 72MHz Cortex-M3 256KB Flash Motor Control MCU | NXP

LPC1519JBD64E - 72MHz Cortex-M3 256KB Flash Motor Control MCU | NXP

LPC1519JBD64E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LPC1517JBD64E LPC1519JBD64E
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M3 —
Core Size 32-Bit —
CPU Speed 72 MHz —
Program Memory Size 64 KB (64K x 8) FLASH —
RAM Size 36 KB —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-LQFP (10 x 10 mm)
Operating Voltage 2.4 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C -40 C to +105 C
Number of I/O 46 —
ADC 2x 12-bit, 12-channel, 2 Msps 2 x 12-bit, 12-channel, 2 Msps
Connectivity CAN, I2C, SPI, UART/USART —
Peripherals Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M3
Core Bit Width — 32-bit
CPU Clock (max) — 72 MHz
Program Memory (Flash) — 256 KB (256K x 8)
SRAM — 36 KB
PWM Channels — 16 (state-configurable timer)
DAC — 1 x 10-bit
USB — USB 2.0 FS with on-chip PHY
CAN — 2 x CAN 2.0B
UART / SPI / I2C — 4 / 2 / 2
GPIO (max) — 76
Điện áp cung cấp — 2.4 V to 3.6 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá