LPC1517JBD64E vs LPC1547JBD48QL So sánh

So sánh chi tiết song song của LPC1517JBD64E bằng NXP Semiconductors và LPC1547JBD48QL bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LPC1517JBD64E LPC1517JBD64E - 72MHz Cortex-M3 Motor-Control MCU 64KB | NXP

LPC1517JBD64E - 72MHz Cortex-M3 Motor-Control MCU 64KB | NXP

LPC1517JBD64E ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
LPC1547JBD48QL LPC1547JBD48QL - 72MHz ARM Cortex-M3 MCU 64KB Flash | NXP

LPC1547JBD48QL - 72MHz ARM Cortex-M3 MCU 64KB Flash | NXP

LPC1547JBD48QL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LPC1517JBD64E LPC1547JBD48QL
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M3 —
Core Size 32-Bit —
CPU Speed 72 MHz —
Program Memory Size 64 KB (64K x 8) FLASH —
RAM Size 36 KB —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Operating Voltage 2.4 V to 3.6 V 2.4 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C -40C to +105C
Number of I/O 46 —
ADC 2x 12-bit, 12-channel, 2 Msps 2 x 12-bit, 12-channel, 2 Msps
Connectivity CAN, I2C, SPI, UART/USART —
Peripherals Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M3 (32-bit)
Tần số xung maksimum — 72 MHz
Program Memory (Flash) — 64 KB (64K x 8)
SRAM — 12 KB
PWM Channels (SCTimer/PWM) — Up to 24 channels
USB — USB 2.0 Full-Speed Host/Device
CAN — 2 x CAN 2.0B
SPI — 3 x SPI
I2C — 2 x I2C
USART — 4 x USART
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá