LPC1518JBD64E vs LPC1518JBD64 So sánh
So sánh chi tiết song song của LPC1518JBD64E bằng NXP Semiconductors và LPC1518JBD64 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
LPC1518JBD64E - ARM Cortex-M3 72MHz 128KB Flash MCU | NXP
LPC1518JBD64E ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
LPC1518JBD64 - 72MHz Cortex-M3 MCU, 64KB Flash, 64-LQFP | NXP
LPC1518JBD64 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LPC1518JBD64E | LPC1518JBD64 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Core | ARM Cortex-M3 32-bit | ARM Cortex-M3 |
| Core Architecture | ARMv7-M with Thumb-2 | ARMv7-M |
| Maximum CPU Clock | 72 MHz | — |
| DMIPS | 1.25 DMIPS/MHz (90 DMIPS at 72 MHz) | — |
| Flash Memory | 128 KB | 64 KB |
| SRAM | 12 KB | 12 KB |
| ADCs | 2 x 12-bit, 12-channel, 2 Msps | — |
| DACs | 1 x 10-bit | — |
| Timers | 4 x general-purpose + SCTimer/PWM | — |
| PWM Channels | Configurable via SCTimer; complementary outputs with dead-time | — |
| Communication Interfaces | 2 x I2C, 2 x SSP/SPI, 1 x UART, USB 2.0 FS device/host with on-chip PHY | — |
| Operating Voltage | 2.4 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | — |
| Hộp | 64-LQFP (10x10 mm) | 64-pin LQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 (unlimited) | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | Yes |
| Tần số xung maksimum | — | 72 MHz |
| Performance | — | 0.9 DMIPS/MHz |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: VDD range] |
| ADC | — | 1 MSPS SAR, up to 12 channels |
| PWM Timers | — | 4 SCTimer/PWM channels |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed |
| CAN | — | CAN 2.0 (1 channel) |
| SPI | — | 2 interfaces |
| USART | — | 3 interfaces |
| I2C | — | 2 interfaces |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: industrial/extended grade] |