LPC1519JBD64E vs LPC1518JBD64E So sánh

So sánh chi tiết song song của LPC1519JBD64E bằng NXP Semiconductors và LPC1518JBD64E bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LPC1519JBD64E LPC1519JBD64E - 72MHz Cortex-M3 256KB Flash Motor Control MCU | NXP

LPC1519JBD64E - 72MHz Cortex-M3 256KB Flash Motor Control MCU | NXP

LPC1519JBD64E ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
LPC1518JBD64E LPC1518JBD64E - ARM Cortex-M3 72MHz 128KB Flash MCU | NXP

LPC1518JBD64E - ARM Cortex-M3 72MHz 128KB Flash MCU | NXP

LPC1518JBD64E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LPC1519JBD64E LPC1518JBD64E
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M3 ARMv7-M with Thumb-2
Core Bit Width 32-bit —
CPU Clock (max) 72 MHz —
Program Memory (Flash) 256 KB (256K x 8) —
SRAM 36 KB 12 KB
ADC 2 x 12-bit, 12-channel, 2 Msps —
PWM Channels 16 (state-configurable timer) Configurable via SCTimer; complementary outputs with dead-time
DAC 1 x 10-bit —
USB USB 2.0 FS with on-chip PHY —
CAN 2 x CAN 2.0B —
UART / SPI / I2C 4 / 2 / 2 —
GPIO (max) 76 —
Điện áp cung cấp 2.4 V to 3.6 V —
Hộp 64-LQFP (10 x 10 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C -40C to +105C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — ARM Cortex-M3 32-bit
Maximum CPU Clock — 72 MHz
DMIPS — 1.25 DMIPS/MHz (90 DMIPS at 72 MHz)
Flash Memory — 128 KB
ADCs — 2 x 12-bit, 12-channel, 2 Msps
DACs — 1 x 10-bit
Timers — 4 x general-purpose + SCTimer/PWM
Communication Interfaces — 2 x I2C, 2 x SSP/SPI, 1 x UART, USB 2.0 FS device/host with on-chip PHY
Operating Voltage — 2.4 V to 3.6 V
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá