LPC1519JBD64E vs LPC1547JBD48QL So sánh

So sánh chi tiết song song của LPC1519JBD64E bằng NXP Semiconductors và LPC1547JBD48QL bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LPC1519JBD64E LPC1519JBD64E - 72MHz Cortex-M3 256KB Flash Motor Control MCU | NXP

LPC1519JBD64E - 72MHz Cortex-M3 256KB Flash Motor Control MCU | NXP

LPC1519JBD64E ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
LPC1547JBD48QL LPC1547JBD48QL - 72MHz ARM Cortex-M3 MCU 64KB Flash | NXP

LPC1547JBD48QL - 72MHz ARM Cortex-M3 MCU 64KB Flash | NXP

LPC1547JBD48QL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LPC1519JBD64E LPC1547JBD48QL
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M3 ARM Cortex-M3 (32-bit)
Core Bit Width 32-bit —
CPU Clock (max) 72 MHz —
Program Memory (Flash) 256 KB (256K x 8) 64 KB (64K x 8)
SRAM 36 KB 12 KB
ADC 2 x 12-bit, 12-channel, 2 Msps 2 x 12-bit, 12-channel, 2 Msps
PWM Channels 16 (state-configurable timer) —
DAC 1 x 10-bit —
USB USB 2.0 FS with on-chip PHY USB 2.0 Full-Speed Host/Device
CAN 2 x CAN 2.0B 2 x CAN 2.0B
UART / SPI / I2C 4 / 2 / 2 —
GPIO (max) 76 —
Điện áp cung cấp 2.4 V to 3.6 V —
Hộp 64-LQFP (10 x 10 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C -40C to +105C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tần số xung maksimum — 72 MHz
Operating Voltage — 2.4 V to 3.6 V
PWM Channels (SCTimer/PWM) — Up to 24 channels
SPI — 3 x SPI
I2C — 2 x I2C
USART — 4 x USART
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá