LPC1547JBD48QL vs LPC1549JBD48QL So sánh

So sánh chi tiết song song của LPC1547JBD48QL bằng NXP Semiconductors và LPC1549JBD48QL bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LPC1547JBD48QL LPC1547JBD48QL - 72MHz ARM Cortex-M3 MCU 64KB Flash | NXP

LPC1547JBD48QL - 72MHz ARM Cortex-M3 MCU 64KB Flash | NXP

LPC1547JBD48QL ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
LPC1549JBD48QL LPC1549JBD48QL - 72MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | NXP Semiconductors

LPC1549JBD48QL - 72MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | NXP Semiconductors

LPC1549JBD48QL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LPC1547JBD48QL LPC1549JBD48QL
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M3 (32-bit) ARM Cortex-M3
Tần số xung maksimum 72 MHz —
Program Memory (Flash) 64 KB (64K x 8) —
SRAM 12 KB 36 KB
Operating Voltage 2.4 V to 3.6 V —
ADC 2 x 12-bit, 12-channel, 2 Msps 2x 12-bit, 12-channel, 2 Msps
PWM Channels (SCTimer/PWM) Up to 24 channels —
USB USB 2.0 Full-Speed Host/Device —
CAN 2 x CAN 2.0B —
SPI 3 x SPI —
I2C 2 x I2C —
USART 4 x USART —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 2 (1 year)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Bit Width — 32-bit
Maximum CPU Frequency — 72 MHz
Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
Operating Voltage Range — 2.4 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
ADC Resolution — 12-bit
ADC Sampling Rate — 2 Msps
Motor Control Peripherals — QEI, SCTimer/PWM, dual-motor support
Communication Interfaces — USB 2.0 FS, CAN 2.0B, I2C, USART, SPI
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá