LPC1549JBD48QL vs STM32F103R8T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của LPC1549JBD48QL bằng NXP Semiconductors và STM32F103R8T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LPC1549JBD48QL LPC1549JBD48QL - 72MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | NXP Semiconductors

LPC1549JBD48QL - 72MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | NXP Semiconductors

LPC1549JBD48QL ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F103R8T6 STM32F103R8T6 - 72MHz Cortex-M3, 64KB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32F103R8T6 - 72MHz Cortex-M3, 64KB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32F103R8T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LPC1549JBD48QL STM32F103R8T6
Thương hiệu NXP Semiconductors STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M3 —
Core Bit Width 32-bit —
Maximum CPU Frequency 72 MHz —
Flash Memory 256 KB (256K x 8) 64 KB (64K x 8)
SRAM 36 KB 20 KB
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) LQFP-64, 7 x 7 mm, 0.5 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Operating Voltage Range 2.4 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
ADC 2x 12-bit, 12-channel, 2 Msps 2 x 12-bit, 1 us conversion time, 16 channels
ADC Resolution 12-bit —
ADC Sampling Rate 2 Msps —
Motor Control Peripherals QEI, SCTimer/PWM, dual-motor support —
Communication Interfaces USB 2.0 FS, CAN 2.0B, I2C, USART, SPI —
Cấp MSL 2 (1 year) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Core Processor — ARM Cortex-M3 32-bit
Core Frequency — 72 MHz
Điện áp cung cấp — 2.0 V to 3.6 V
GPIO Count — 51 I/O
Timers — 3 x general-purpose 16-bit + 1 advanced PWM timer
USB — USB 2.0 full-speed device
CAN — 2.0B active
SPI — 2 x SPI
I2C — 2 x I2C
USART — 3 x USART
DMA Channels — 7
Interrupts — 43 maskable interrupt channels via NVIC
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá