LPC1756FBD80K vs STM32F072RBT6TR So sánh

So sánh chi tiết song song của LPC1756FBD80K bằng NXP Semiconductors và STM32F072RBT6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LPC1756FBD80K LPC1756FBD80K - 100MHz Cortex-M3 MCU, 256KB Flash | NXP

LPC1756FBD80K - 100MHz Cortex-M3 MCU, 256KB Flash | NXP

LPC1756FBD80K ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F072RBT6TR STM32F072RBT6TR - 48MHz Cortex-M0 MCU, 128KB Flash, USB/CAN | ST (Tape & Reel)

STM32F072RBT6TR - 48MHz Cortex-M0 MCU, 128KB Flash, USB/CAN | ST (Tape & Reel)

STM32F072RBT6TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LPC1756FBD80K STM32F072RBT6TR
Thương hiệu NXP Semiconductors STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit ARM Cortex-M3 microcontroller —
Maximum CPU Frequency 100 MHz —
Flash Memory 256 KB —
SRAM 32 KB —
CPU Core ARM Cortex-M3 —
Architecture 32-bit RISC —
USB USB Device, Host, and OTG —
DMA Controller 8 channels —
UART 4 channels —
CAN 2 channels —
SSP 2 channels —
SPI 1 channel —
I2C 2 channels —
ADC 8-channel, 12-bit 12-bit, up to 1 Msps, up to 16 channels
DAC Integrated DAC 12-bit, 1 channel
Motor-Control PWM Integrated motor-control PWM —
Quadrature Encoder Integrated quadrature encoder interface —
Hộp 80-pin LQFP, 12 x 12 mm 64-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Điện áp cung cấp 2.5 V to 3.3 V —
Low Power Consumption Low-power embedded operation —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Core — ARM Cortex-M0 32-bit RISC
Tần số xung maksimum — 48 MHz
Program Memory Size (Flash) — 128 KB
RAM Size — 16 KB
Số chân — 64
Supply Voltage Range — 2.0 V to 3.6 V
I/O Voltage Tolerance — 5V-tolerant on FT/FTf pins (when VDD present)
GPIO Count — 51 (on 64-LQFP)
USB Interface — USB 2.0 Full-Speed Device, crystal-less (HSI48)
CAN Interface — bxCAN 2.0B Active
HDMI-CEC — Yes (hardware)
Timers — 16-bit and 32-bit; SysTick, Watchdog, RTC
Communication Peripherals — USART, SPI, I2C, USB, CAN, HDMI-CEC
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial grade)
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá