LPC1833JBD144E vs LPC1833JBD144 So sánh

So sánh chi tiết song song của LPC1833JBD144E bằng NXP Semiconductors và LPC1833JBD144 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LPC1833JBD144E LPC1833JBD144E - 180MHz Cortex-M3 MCU, 512KB Flash | NXP

LPC1833JBD144E - 180MHz Cortex-M3 MCU, 512KB Flash | NXP

LPC1833JBD144E ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
LPC1833JBD144 LPC1833JBD144 - 180MHz Cortex-M3 MCU, 512KB Flash, LQFP-144 | NXP

LPC1833JBD144 - 180MHz Cortex-M3 MCU, 512KB Flash, LQFP-144 | NXP

LPC1833JBD144 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LPC1833JBD144E LPC1833JBD144
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture Arm Cortex-M3 32-bit
Maximum CPU Frequency 180 MHz 180 MHz
Flash Memory 512 KB —
SRAM 136 KB 136 kB
Operating Voltage Range 2.2 V to 3.6 V —
Hộp LQFP-144 (20x20 mm) LQFP-144 (20 x 20 mm, 0.5 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
USB Controllers 2 x USB 2.0 High-Speed —
Ethernet MAC 10/100 Mbps —
ADC 10-bit, 8 channels —
Instruction Set Thumb / Thumb-2 —
External Memory Bus Yes (parallel, up to 32-bit) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 hours) 3 (168 hours)
Lead-Free Yes —
Core — ARM Cortex-M3
Program Flash — 512 kB
High-Speed USB 2.0 OTG — 2 (one with on-chip HS PHY)
Ethernet — 10/100 MAC (MII/RMII)
LCD Controller — Yes (STN/TFT)
External Memory Controller — Yes (up to 4 MB address space)
Điện áp cung cấp — 2.4 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá