LPC1833JBD144E vs LPC4357JBD208E So sánh
So sánh chi tiết song song của LPC1833JBD144E bằng NXP Semiconductors và LPC4357JBD208E bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
LPC1833JBD144E - 180MHz Cortex-M3 MCU, 512KB Flash | NXP
LPC1833JBD144E ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
LPC4357JBD208E - 32-Bit Cortex-M4/M0 MCU | NXP | Industrial Control
LPC4357JBD208E ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LPC1833JBD144E | LPC4357JBD208E |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | Arm Cortex-M3 | — |
| Maximum CPU Frequency | 180 MHz | — |
| Flash Memory | 512 KB | — |
| SRAM | 136 KB | 136 kB |
| Operating Voltage Range | 2.2 V to 3.6 V | — |
| Hộp | LQFP-144 (20x20 mm) | 208-pin LQFP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | — |
| USB Controllers | 2 x USB 2.0 High-Speed | — |
| Ethernet MAC | 10/100 Mbps | — |
| ADC | 10-bit, 8 channels | — |
| Instruction Set | Thumb / Thumb-2 | — |
| External Memory Bus | Yes (parallel, up to 32-bit) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | — |
| Lead-Free | Yes | — |
| Product Type | — | 32-bit Arm Cortex-M4/M0 microcontroller |
| Main Processor Core | — | Arm Cortex-M4 |
| Coprocessor Core | — | Arm Cortex-M0 |
| Maximum Flash Memory | — | 1 MB |
| EEPROM | — | 16 kB |
| Điện áp cung cấp | — | 3.3 V |
| Ethernet | — | Supported |
| USB Interfaces | — | 2 high-speed USB interfaces |
| LCD Support | — | Supported |
| External Memory Interface | — | Quad SPI Flash Interface (SPIFI) |
| Configurable Timer | — | State Configurable Timer (SCT) |
| Serial GPIO | — | Serial General Purpose I/O (SGPIO) |
| Architecture | — | 32-bit RISC |
| Product Series | — | LPC4300 |
| Ordering Package Suffix | — | Tray |