LPC1833JET256 vs LPC4357JET256 So sánh
So sánh chi tiết song song của LPC1833JET256 bằng NXP Semiconductors và LPC4357JET256 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
LPC1833JET256 - 32-bit ARM Cortex-M3 MCU, 512KB Flash, 180MHz | NXP
LPC1833JET256 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LPC1833JET256 | LPC4357JET256 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M3 | Arm Cortex-M4 + Cortex-M0 coprocessor (dual-core) |
| Maximum CPU Frequency | 180 MHz | 204 MHz |
| Flash Memory | 512 KB | — |
| Total SRAM | 136 KB | — |
| Operating Voltage Range | 2.4 V to 3.6 V | — |
| Hộp | 256-LBGA (JET) 17x17 mm, 0.8 mm pitch | 256-LBGA (17x17 mm) |
| Pin/Ball Count | 256 | — |
| Ethernet | 10/100M MAC with IEEE 1588 support | 10/100 MAC with MII/RMII |
| USB | 2x USB 2.0 High-speed (Host + OTG) | — |
| LCD Controller | Yes (STN/TFT, up to 1024x768) | Yes (up to 1024x768) |
| UART | 4x | — |
| SSP/SPI | 3x | — |
| I2C | 2x | — |
| ADC | 10-bit, 8 channels | — |
| External Memory Controller | Yes (EMC, SDRAM/NOR/NAND support) | Yes (EMC, SDRAM/NOR/NAND) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C (industrial) | -40 C to +85 C |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cortex-M4 Performance | — | 1.25 DMIPS/MHz with FPU and DSP extensions |
| Program Flash Memory | — | 1 MB (1M x 8) |
| On-chip SRAM | — | 136 kB |
| On-chip EEPROM | — | 16 kB |
| Boot ROM | — | 4 kB with ISP/IAP |
| Operating Voltage | — | 2.4 V to 3.6 V (3.3 V typical) |
| High-Speed USB | — | 2x USB 2.0 (1x Host/Device/OTG + 1x Host) |
| Quad SPI (SPIFI) | — | Yes (up to 80 MB/s) |
| CAN | — | 2x CAN 2.0B |
| GPIO Count | — | 164 pins |