LPC1837JBD144E vs LPC1833JBD144E So sánh

So sánh chi tiết song song của LPC1837JBD144E bằng NXP Semiconductors và LPC1833JBD144E bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LPC1837JBD144E LPC1837JBD144E - 180MHz Cortex-M3 MCU with 1MB Flash | NXP

LPC1837JBD144E - 180MHz Cortex-M3 MCU with 1MB Flash | NXP

LPC1837JBD144E ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
LPC1833JBD144E LPC1833JBD144E - 180MHz Cortex-M3 MCU, 512KB Flash | NXP

LPC1833JBD144E - 180MHz Cortex-M3 MCU, 512KB Flash | NXP

LPC1833JBD144E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LPC1837JBD144E LPC1833JBD144E
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit ARM Cortex-M3 microcontroller —
Maximum CPU Frequency 180 MHz 180 MHz
Flash Memory 1 MB (1M x 8) 512 KB
SRAM 136 kB 136 KB
CPU Architecture ARM Cortex-M3, 32-bit RISC —
Operating Voltage 3.3 V —
Hộp 144-pin LQFP, 20 x 20 mm LQFP-144 (20x20 mm)
Ethernet Support Yes —
High-Speed USB Interfaces 2 —
LCD Support Yes —
Core Type ARM Cortex-M3 —
Program Memory Type Flash —
Data Memory 136 kB SRAM —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Temperature Grade [DATA_NEEDED: temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Core Architecture — Arm Cortex-M3
Operating Voltage Range — 2.2 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
USB Controllers — 2 x USB 2.0 High-Speed
Ethernet MAC — 10/100 Mbps
ADC — 10-bit, 8 channels
Instruction Set — Thumb / Thumb-2
External Memory Bus — Yes (parallel, up to 32-bit)
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá