LPC1837JBD144E vs LPC1833JET256 So sánh
So sánh chi tiết song song của LPC1837JBD144E bằng NXP Semiconductors và LPC1833JET256 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
LPC1837JBD144E - 180MHz Cortex-M3 MCU with 1MB Flash | NXP
LPC1837JBD144E ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
LPC1833JET256 - 32-bit ARM Cortex-M3 MCU, 512KB Flash, 180MHz | NXP
LPC1833JET256 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LPC1837JBD144E | LPC1833JET256 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | 32-bit ARM Cortex-M3 microcontroller | — |
| Maximum CPU Frequency | 180 MHz | 180 MHz |
| Flash Memory | 1 MB (1M x 8) | 512 KB |
| SRAM | 136 kB | — |
| CPU Architecture | ARM Cortex-M3, 32-bit RISC | — |
| Operating Voltage | 3.3 V | — |
| Hộp | 144-pin LQFP, 20 x 20 mm | 256-LBGA (JET) 17x17 mm, 0.8 mm pitch |
| Ethernet Support | Yes | — |
| High-Speed USB Interfaces | 2 | — |
| LCD Support | Yes | — |
| Core Type | ARM Cortex-M3 | — |
| Program Memory Type | Flash | — |
| Data Memory | 136 kB SRAM | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount |
| Temperature Grade | [DATA_NEEDED: temperature range] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-M3 |
| Total SRAM | — | 136 KB |
| Operating Voltage Range | — | 2.4 V to 3.6 V |
| Pin/Ball Count | — | 256 |
| Ethernet | — | 10/100M MAC with IEEE 1588 support |
| USB | — | 2x USB 2.0 High-speed (Host + OTG) |
| LCD Controller | — | Yes (STN/TFT, up to 1024x768) |
| UART | — | 4x |
| SSP/SPI | — | 3x |
| I2C | — | 2x |
| ADC | — | 10-bit, 8 channels |
| External Memory Controller | — | Yes (EMC, SDRAM/NOR/NAND support) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +105C (industrial) |