LPC1853FET256 vs LPC1833JET256 So sánh

So sánh chi tiết song song của LPC1853FET256 bằng NXP Semiconductors và LPC1833JET256 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LPC1853FET256 LPC1853FET256 - 180MHz Cortex-M3 MCU, 512KB | NXP

LPC1853FET256 - 180MHz Cortex-M3 MCU, 512KB | NXP

LPC1853FET256 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
LPC1833JET256 LPC1833JET256 - 32-bit ARM Cortex-M3 MCU, 512KB Flash, 180MHz | NXP

LPC1833JET256 - 32-bit ARM Cortex-M3 MCU, 512KB Flash, 180MHz | NXP

LPC1833JET256 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LPC1853FET256 LPC1833JET256
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M3 (32-bit) ARM Cortex-M3
Maximum CPU Frequency 180 MHz 180 MHz
Program Flash 512 kB —
SRAM 136 kB —
Supply Voltage (VDD) 2.2 V to 3.6 V —
GPIO Pins 118 —
Hộp 256-ball LBGA (TFBGA-256, SOT570-3), 17 x 17 mm 256-LBGA (JET) 17x17 mm, 0.8 mm pitch
High-Speed USB Controllers 2 (Host / Device / OTG) —
Ethernet 10/100 MAC (MII/RMII) 10/100M MAC with IEEE 1588 support
LCD Controller Yes (STN/TFT, up to 24-bit) Yes (STN/TFT, up to 1024x768)
External Memory Controller (EMC) Yes (SDRAM, SRAM, NOR/NAND flash) —
ADC 10-bit, 8 channels [DATA_NEEDED: conversion rate] 10-bit, 8 channels
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: industrial grade range] -40C to +105C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Flash Memory — 512 KB
Total SRAM — 136 KB
Operating Voltage Range — 2.4 V to 3.6 V
Pin/Ball Count — 256
USB — 2x USB 2.0 High-speed (Host + OTG)
UART — 4x
SSP/SPI — 3x
I2C — 2x
External Memory Controller — Yes (EMC, SDRAM/NOR/NAND support)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá