LPC2378FBD144K vs LPC1788FBD144 So sánh

So sánh chi tiết song song của LPC2378FBD144K bằng NXP Semiconductors và LPC1788FBD144 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LPC2378FBD144K LPC2378FBD144K - 72MHz ARM7 MCU 512KB Flash | NXP

LPC2378FBD144K - 72MHz ARM7 MCU 512KB Flash | NXP

LPC2378FBD144K ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
LPC1788FBD144 LPC1788FBD144 - ARM Cortex-M3 MCU 512KB Flash 144-LQFP | NXP

LPC1788FBD144 - ARM Cortex-M3 MCU 512KB Flash 144-LQFP | NXP

LPC1788FBD144 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LPC2378FBD144K LPC1788FBD144
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
CPU Core ARM7TDMI-S 16-bit/32-bit RISC —
Maximum CPU Frequency 72 MHz —
Embedded Flash Memory 512 KB —
SRAM 58 KB 96 KB
Ethernet Ethernet MAC 10/100 MAC (MII/RMII)
USB Interface USB 2.0 Device —
CAN Interfaces 2 channels —
UART Interfaces 4 —
I2C Interfaces 3 —
SSP Interfaces 2 —
SPI Interface 1 —
ADC 8-channel, 10-bit 12-bit
DAC 10-bit 10-bit
DMA Controller Yes —
General-Purpose Timers 4 —
Real-Time Clock Low-power RTC —
Hộp 144-LQFP, 20 mm x 20 mm LQFP-144 (20x20 mm, 0.5 mm pitch)
Operating Voltage 3.3 V —
Programming Memory ISP/IAP capability —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Core — ARM Cortex-M3 32-bit
Maximum CPU Clock — 120 MHz
Program Flash — 512 KB (512K x 8)
Điện áp cung cấp — 2.4 V to 3.6 V
I/O Pins — 119
USB — USB 2.0 FS Device/Host/OTG
LCD Controller — Yes (up to 1024x768 TFT)
External Memory Controller (EMC) — Yes (SRAM/NOR/SDRAM)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá