LPC4078FBD100 vs ATSAM4SA16CA-AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của LPC4078FBD100 bằng NXP Semiconductors và ATSAM4SA16CA-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
LPC4078FBD100 - 120MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | NXP
LPC4078FBD100 ⚠ Lần mua cuốiMicrochip Technology
ATSAM4SA16CA-AUR - Cortex-M4 MCU 1MB Flash 120MHz | Microchip
ATSAM4SA16CA-AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LPC4078FBD100 | ATSAM4SA16CA-AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Trạng thái kho | In Stock | — |
| Giá đơn vị (USD) | $7,38 | — |
| Core | ARM Cortex-M4 | ARM Cortex-M4 with FPU |
| Core Architecture | 32-bit RISC with single-precision FPU | — |
| Tần số xung maksimum | 120 MHz | — |
| Program Memory | 512 KB Flash | — |
| SRAM | 96 KB | 128 KB |
| Hộp | 100-LQFP (14x14 mm) | 100-LQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Điện áp cung cấp | 2.4 V to 3.6 V | 1.62 V to 3.6 V |
| ADC | 1 x 12-bit, 8-channel | 12-bit, up to 16 channels |
| DAC | 1 x 10-bit | 12-bit, 2 channels |
| I2C Interfaces | 3 (one Fast-mode Plus 1 Mbit/s) | — |
| I2S Interface | Yes (digital audio in/out) | — |
| Analog Comparators | 2 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | 3 (168 hours) |
| Peripheral Highlights | USB Host/Device/OTG, Ethernet MAC, CAN, SD, LCD controller | — |
| Operating Frequency | — | 120 MHz max |
| Flash Memory | — | 1 MB (1M x 8) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (Industrial) |
| Lead Free | — | Yes |
| Packaging | — | Tape & Reel (-AUR suffix) |
| Silicon Revision | — | MRL A |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed Device/Host |
| Ethernet | — | 10/100 EMAC with 1588 PTP |
| CAN | — | 1 controller |