LPC4088FBD144 vs LPC1788FBD144 So sánh

So sánh chi tiết song song của LPC4088FBD144 bằng NXP Semiconductors và LPC1788FBD144 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LPC4088FBD144 LPC4088FBD144 - ARM Cortex-M4 MCU 120MHz 512KB | NXP

LPC4088FBD144 - ARM Cortex-M4 MCU 120MHz 512KB | NXP

LPC4088FBD144 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
LPC1788FBD144 LPC1788FBD144 - ARM Cortex-M3 MCU 512KB Flash 144-LQFP | NXP

LPC1788FBD144 - ARM Cortex-M3 MCU 512KB Flash 144-LQFP | NXP

LPC1788FBD144 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LPC4088FBD144 LPC1788FBD144
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4F (32-bit) —
Maximum Clock Speed 120 MHz —
Program Flash Memory 512 KB —
SRAM 96 KB 96 KB
Hộp 144-pin LQFP (20x20 mm, 0.5 mm pitch) LQFP-144 (20x20 mm, 0.5 mm pitch)
Operating Voltage (IO) 3.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
USB USB 2.0 High-Speed OTG with on-chip PHY USB 2.0 FS Device/Host/OTG
Ethernet 10/100 MAC (requires external PHY) 10/100 MAC (MII/RMII)
LCD Controller Yes, up to 1024 x 768 Yes (up to 1024x768 TFT)
SPIFI Quad-SPI flash interface —
EMC (External Memory Controller) Yes —
GPIO 5 V-tolerant —
ADC 10-bit, 8 channels 12-bit
DAC 10-bit 10-bit
CAN 2 x CAN 2.0B —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — ARM Cortex-M3 32-bit
Maximum CPU Clock — 120 MHz
Program Flash — 512 KB (512K x 8)
Điện áp cung cấp — 2.4 V to 3.6 V
I/O Pins — 119
External Memory Controller (EMC) — Yes (SRAM/NOR/SDRAM)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá