LPC4325JBD144E vs LPC4337JBD144E So sánh

So sánh chi tiết song song của LPC4325JBD144E bằng NXP Semiconductors và LPC4337JBD144E bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LPC4325JBD144E LPC4325JBD144E - Dual-Core Cortex-M4/M0 204MHz MCU | NXP

LPC4325JBD144E - Dual-Core Cortex-M4/M0 204MHz MCU | NXP

LPC4325JBD144E ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
LPC4337JBD144E LPC4337JBD144E - Dual-Core 204MHz MCU with 1MB Flash | NXP

LPC4337JBD144E - Dual-Core 204MHz MCU with 1MB Flash | NXP

LPC4337JBD144E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LPC4325JBD144E LPC4337JBD144E
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 + ARM Cortex-M0 dual-core —
Max CPU Frequency 204 MHz —
Flash Memory 768 kB —
SRAM 136 kB —
EEPROM 16 kB —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
USB Controllers 2 x High-Speed USB 2.0 (host/device/OTG) —
LCD Controller Yes —
External Memory Controller EMC (SDRAM/SRAM/NOR flash) —
Quad SPI Interface SPIFI —
Ethernet 10/100 Mbps MAC —
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) 144-LQFP, 20 mm × 20 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Supply Voltage Range] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Peripherals SCT, SGPIO, DMA, RTC, QEI —
Product Type — 32-bit dual-core microcontroller
Main Processor Core — Arm Cortex-M4
Coprocessor Core — Arm Cortex-M0
Maximum Main-Core Frequency — 204 MHz
Program Memory Size — 1 MB (1M × 8) flash
RAM Size — Up to 136 kB
EEPROM Size — 16 kB
Supply Voltage Range — 2.2 V to 3.6 V
ADC Resolution — 10 bit
ADC Channel Count — 8
DAC Resolution — 10 bit
DAC Channel Count — 1
High-Speed USB Interfaces — 2
Ethernet Support — Yes
External Flash Interface — Quad SPI Flash Interface (SPIFI)
Timer Peripheral — State Configurable Timer (SCT)
Serial GPIO Peripheral — Serial General Purpose I/O (SGPIO)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to 125°C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá