LPC4330FET256 vs LPC4333JET256 So sánh
So sánh chi tiết song song của LPC4330FET256 bằng NXP Semiconductors và LPC4333JET256 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
LPC4330FET256 - Dual-core Cortex-M4/M0 MCU, 264KB SRAM | NXP
LPC4330FET256 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
LPC4333JET256 - Cortex-M4/M0 MCU 512KB Flash 256-LBGA | NXP
LPC4333JET256 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LPC4330FET256 | LPC4333JET256 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | Dual-core ARM Cortex-M4 + Cortex-M0 | Arm Cortex-M4 + Cortex-M0 coprocessor (dual-core) |
| Maximum CPU Clock | 204 MHz (M4), 204 MHz (M0) | — |
| SRAM | 264 KB total on-chip | 136 KB |
| On-chip Flash | None (flashless; code via external SPIFI) | — |
| Điện áp cung cấp | 2.2 V to 3.6 V | — |
| USB Ports | 2 x Hi-Speed USB 2.0 with on-chip PHY | — |
| Ethernet | 10/100 MAC (MII/RMII) | 10/100 MAC with MII/RMII |
| CAN | 2 x CAN 2.0B | 2x CAN 2.0B |
| AES Engine | AES-128 hardware accelerator | — |
| SPIFI (External Flash) | Quad-SPI XIP interface | — |
| GPIOs | 83 | — |
| ADC | 1 x 10-bit, 8 channels | — |
| DAC | 1 x 10-bit | — |
| LCD Controller | Yes, up to 1024 x 768 | Yes, up to 1024x768 STN / 24-bit TFT |
| SCT (State Configurable Timer) | Yes | — |
| Hộp | 256-LBGA (17 x 17 mm, 0.8 mm pitch) | 256-LBGA (17x17 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40 C to +105 C (industrial) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Maximum CPU Frequency | — | 204 MHz |
| Program Memory (Flash) | — | 512 KB |
| EEPROM | — | 16 KB |
| ROM (boot/driver) | — | 4 KB |
| GPIO Count | — | Up to 164 |
| Supply Voltage (Core) | — | 3.0 V to 3.6 V |
| USB | — | 2x USB 2.0 High-speed Host/Device/OTG |
| SPIFI (Quad-SPI Flash) | — | Yes |
| I2C | — | 3x I2C + 1x Fast-mode Plus |
| USART/UART | — | 4x USART + 1x UART |
| SSP/SPI | — | 2x SSP/SPI |
| DMA | — | 8-channel General-Purpose DMA |