LPC4330FET256 vs LPC4357FET256 So sánh
So sánh chi tiết song song của LPC4330FET256 bằng NXP Semiconductors và LPC4357FET256 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
LPC4330FET256 - Dual-core Cortex-M4/M0 MCU, 264KB SRAM | NXP
LPC4330FET256 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
LPC4357FET256 - Dual-Core Cortex-M4/M0 MCU, 1MB Flash | NXP
LPC4357FET256 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LPC4330FET256 | LPC4357FET256 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | Dual-core ARM Cortex-M4 + Cortex-M0 | ARM Cortex-M4 + Cortex-M0 (asymmetric dual-core) |
| Maximum CPU Clock | 204 MHz (M4), 204 MHz (M0) | 204 MHz (both cores) |
| SRAM | 264 KB total on-chip | 136 kB |
| On-chip Flash | None (flashless; code via external SPIFI) | — |
| Điện áp cung cấp | 2.2 V to 3.6 V | — |
| USB Ports | 2 x Hi-Speed USB 2.0 with on-chip PHY | — |
| Ethernet | 10/100 MAC (MII/RMII) | 10/100 MAC with MII/RMII |
| CAN | 2 x CAN 2.0B | 2 x CAN 2.0 |
| AES Engine | AES-128 hardware accelerator | — |
| SPIFI (External Flash) | Quad-SPI XIP interface | — |
| GPIOs | 83 | — |
| ADC | 1 x 10-bit, 8 channels | 10-bit, 8 channels |
| DAC | 1 x 10-bit | — |
| LCD Controller | Yes, up to 1024 x 768 | Yes |
| SCT (State Configurable Timer) | Yes | — |
| Hộp | 256-LBGA (17 x 17 mm, 0.8 mm pitch) | LBGA-256 (17 x 17 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40 C to +85 C |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Program Flash Memory | — | 1 MB (dual-bank, with flash accelerator) |
| Operating Voltage (Core) | — | 1.2 V to 1.5 V |
| Operating Voltage (I/O) | — | 2.3 V to 3.6 V |
| USB | — | 2 x HS USB 2.0 with on-chip PHY (Host/OTG/Device) |
| External Memory Controller (EMC) | — | Yes (8/16/32-bit) |
| State Configurable Timer (SCT) | — | Yes |
| SPI Flash Interface (SPIFI) | — | Yes |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (BGA) |