LPC4337JBD144E vs LPC4333JBD144E So sánh

So sánh chi tiết song song của LPC4337JBD144E bằng NXP Semiconductors và LPC4333JBD144E bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LPC4337JBD144E LPC4337JBD144E - Dual-Core 204MHz MCU with 1MB Flash | NXP

LPC4337JBD144E - Dual-Core 204MHz MCU with 1MB Flash | NXP

LPC4337JBD144E ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
LPC4333JBD144E LPC4333JBD144E - Dual-Core 204MHz Cortex-M4/M0 MCU | NXP

LPC4333JBD144E - Dual-Core 204MHz Cortex-M4/M0 MCU | NXP

LPC4333JBD144E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LPC4337JBD144E LPC4333JBD144E
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit dual-core microcontroller 32-bit dual-core Arm Cortex-M4/M0 microcontroller
Main Processor Core Arm Cortex-M4 Arm Cortex-M4
Coprocessor Core Arm Cortex-M0 Arm Cortex-M0
Maximum Main-Core Frequency 204 MHz —
Program Memory Size 1 MB (1M × 8) flash —
RAM Size Up to 136 kB —
EEPROM Size 16 kB —
Supply Voltage Range 2.2 V to 3.6 V —
ADC Resolution 10 bit —
ADC Channel Count 8 —
DAC Resolution 10 bit —
DAC Channel Count 1 —
High-Speed USB Interfaces 2 2
Ethernet Support Yes Yes
External Flash Interface Quad SPI Flash Interface (SPIFI) Quad SPI Flash Interface (SPIFI)
Timer Peripheral State Configurable Timer (SCT) —
Serial GPIO Peripheral Serial General Purpose I/O (SGPIO) —
Hộp 144-LQFP, 20 mm × 20 mm 144-LQFP (20 x 20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface mount —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to 125°C —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Maximum CPU Frequency — 204 MHz
Flash Memory — 512 KB (512K x 8)
On-Chip SRAM — 136 KB
On-Chip EEPROM — 16 KB
LCD Support — Yes
Enhanced Multipoint Microcontroller Support — Yes
Số chân — 144 pins
Temperature Grade — Industrial
Terminal Form — Gull wing
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá