LPC4357FET256 vs LPC1857FET256 So sánh
So sánh chi tiết song song của LPC4357FET256 bằng NXP Semiconductors và LPC1857FET256 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
LPC4357FET256 - Dual-Core Cortex-M4/M0 MCU, 1MB Flash | NXP
LPC4357FET256 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
LPC1857FET256 - 180MHz Cortex-M3 MCU, 1MB Flash | NXP | LBGA-256
LPC1857FET256 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LPC4357FET256 | LPC1857FET256 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M4 + Cortex-M0 (asymmetric dual-core) | ARM Cortex-M3 (32-bit) |
| Maximum CPU Clock | 204 MHz (both cores) | — |
| Program Flash Memory | 1 MB (dual-bank, with flash accelerator) | 1 MB (1M x 8) |
| SRAM | 136 kB | 136 kB |
| Operating Voltage (Core) | 1.2 V to 1.5 V | — |
| Operating Voltage (I/O) | 2.3 V to 3.6 V | — |
| Hộp | LBGA-256 (17 x 17 mm) | — |
| USB | 2 x HS USB 2.0 with on-chip PHY (Host/OTG/Device) | — |
| Ethernet | 10/100 MAC with MII/RMII | — |
| LCD Controller | Yes | Yes (STN/TFT, up to WXGA) |
| External Memory Controller (EMC) | Yes (8/16/32-bit) | Yes (SRAM/PSRAM/NOR/NAND) |
| State Configurable Timer (SCT) | Yes | — |
| SPI Flash Interface (SPIFI) | Yes | — |
| CAN | 2 x CAN 2.0 | — |
| ADC | 10-bit, 8 channels | 10-bit |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40 C to +85 C |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (LBGA) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Maximum CPU Frequency | — | 180 MHz |
| Package Type | — | 256-LBGA (17 x 17 mm) |
| Supply Voltage (VDD) | — | 2.2 V to 3.6 V |
| GPIO Count | — | 142 |
| High-Speed USB Controllers | — | 2 (one with on-chip HS PHY) |
| Ethernet MAC | — | 10/100 Mbit/s (RMII/MII) |
| CAN 2.0B Interfaces | — | 2 |
| SSP/SPI Controllers | — | 3 |
| I2C Interfaces | — | 1 (Fast-mode Plus) |
| SPIFI (Quad-SPI Flash Interface) | — | Yes |
| DAC | — | 10-bit |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] |
| Lead-Free | — | Yes |
| Product Family | — | LPC18xx |