LPC4357JBD208K vs LPC4330FBD144 So sánh

So sánh chi tiết song song của LPC4357JBD208K bằng NXP Semiconductors và LPC4330FBD144 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LPC4357JBD208K LPC4357JBD208K - ARM Cortex-M4/M0 MCU, 1MB Flash, 208-LQFP | NXP

LPC4357JBD208K - ARM Cortex-M4/M0 MCU, 1MB Flash, 208-LQFP | NXP

LPC4357JBD208K ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
LPC4330FBD144 LPC4330FBD144 - Dual-Core Cortex-M4/M0 MCU, 264KB SRAM | NXP

LPC4330FBD144 - Dual-Core Cortex-M4/M0 MCU, 264KB SRAM | NXP

LPC4330FBD144 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LPC4357JBD208K LPC4330FBD144
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4 (with FPU) + Cortex-M0 coprocessor Arm Cortex-M4 with FPU + Cortex-M0 coprocessor
Bit Width 32-bit —
Number of Cores 2 (dual-core asymmetric) —
Maximum CPU Frequency 204 MHz —
Program Memory (Flash) 1 MB (1M x 8) —
SRAM 136 kB 264 kB
EEPROM 16 kB —
Điện áp cung cấp 3.3 V (typical) —
Hộp 208-LQFP (28x28 mm) LQFP-144 (20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
High-Speed USB 2 ports (one with on-chip HS PHY) —
Ethernet 10/100 MAC included 10/100 MAC (MII/RMII)
Quad SPI Flash Interface (SPIFI) Yes —
External Memory Controller (EMC) Yes (SRAM/SDRAM/NOR/NAND) —
LCD Controller Yes (STN/TFT) —
State Configurable Timer (SCT) Yes —
Serial GPIO (SGPIO) Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Operating Temperature Grade Industrial -40C to +105C (per 'K' suffix, [DATA_NEEDED: exact TA range]) —
Core Count — Dual-core (heterogeneous)
Tần số xung maksimum — 204 MHz
Program Memory — Flashless (external SPIFI)
Supply Voltage Range — 2.2 V to 3.6 V
I/O Pins — 83
USB Controllers — 2x USB 2.0 High-Speed with on-chip PHY
CAN — 2x CAN 2.0B
AES Engine — Yes (hardware)
SPIFI (SPI Flash Interface) — Yes
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá