LPC4357JBD208K vs LPC4330FET256 So sánh
So sánh chi tiết song song của LPC4357JBD208K bằng NXP Semiconductors và LPC4330FET256 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
LPC4357JBD208K - ARM Cortex-M4/M0 MCU, 1MB Flash, 208-LQFP | NXP
LPC4357JBD208K ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
LPC4330FET256 - Dual-core Cortex-M4/M0 MCU, 264KB SRAM | NXP
LPC4330FET256 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LPC4357JBD208K | LPC4330FET256 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M4 (with FPU) + Cortex-M0 coprocessor | Dual-core ARM Cortex-M4 + Cortex-M0 |
| Bit Width | 32-bit | — |
| Number of Cores | 2 (dual-core asymmetric) | — |
| Maximum CPU Frequency | 204 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 1 MB (1M x 8) | — |
| SRAM | 136 kB | 264 KB total on-chip |
| EEPROM | 16 kB | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V (typical) | 2.2 V to 3.6 V |
| Hộp | 208-LQFP (28x28 mm) | 256-LBGA (17 x 17 mm, 0.8 mm pitch) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| High-Speed USB | 2 ports (one with on-chip HS PHY) | — |
| Ethernet | 10/100 MAC included | 10/100 MAC (MII/RMII) |
| Quad SPI Flash Interface (SPIFI) | Yes | — |
| External Memory Controller (EMC) | Yes (SRAM/SDRAM/NOR/NAND) | — |
| LCD Controller | Yes (STN/TFT) | Yes, up to 1024 x 768 |
| State Configurable Timer (SCT) | Yes | — |
| Serial GPIO (SGPIO) | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Operating Temperature Grade | Industrial -40C to +105C (per 'K' suffix, [DATA_NEEDED: exact TA range]) | — |
| Maximum CPU Clock | — | 204 MHz (M4), 204 MHz (M0) |
| On-chip Flash | — | None (flashless; code via external SPIFI) |
| USB Ports | — | 2 x Hi-Speed USB 2.0 with on-chip PHY |
| CAN | — | 2 x CAN 2.0B |
| AES Engine | — | AES-128 hardware accelerator |
| SPIFI (External Flash) | — | Quad-SPI XIP interface |
| GPIOs | — | 83 |
| ADC | — | 1 x 10-bit, 8 channels |
| DAC | — | 1 x 10-bit |
| SCT (State Configurable Timer) | — | Yes |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |