LPC5528JBD64K vs LPC55S26JBD64Y So sánh

So sánh chi tiết song song của LPC5528JBD64K bằng NXP Semiconductors và LPC55S26JBD64Y bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LPC5528JBD64K LPC5528JBD64K - Cortex-M33 150MHz 512KB Flash MCU | NXP

LPC5528JBD64K - Cortex-M33 150MHz 512KB Flash MCU | NXP

LPC5528JBD64K ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
LPC55S26JBD64Y LPC55S26JBD64Y - 150MHz Cortex-M33 MCU 256KB | NXP

LPC55S26JBD64Y - 150MHz Cortex-M33 MCU 256KB | NXP

LPC55S26JBD64Y ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LPC5528JBD64K LPC55S26JBD64Y
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M33 (r0p3) ARM Cortex-M33
Core Size 32-Bit 32-Bit
Tần số xung maksimum 150 MHz 150 MHz
Flash Memory 512KB (512K x 8) —
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Điện áp cung cấp 3.3 V 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
Hộp 64-HTQFP (10x10 mm) with exposed pad 64-HTQFP (10 x 10 mm), exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (Gull Wing terminals)
Packaging Tray —
Memory Protection Unit Yes (MPU) —
Interrupt Controller NVIC (built-in) —
NMI Input Yes, with selectable sources —
Process Technology 40-nm NVM 40-nm NVM
Platform NXP EdgeVerse —
Peripherals / Connectivity [DATA_NEEDED: peripheral set] —
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Program Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
Temperature Grade — Industrial
Product Series — LPC552x / LPC55S2x
Number of Terminals — 64
Package Shape — Square
SRAM Size — [DATA_NEEDED: SRAM size]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Peripheral Compatibility — Pin-, software- and peripheral-compatible with LPC552x/S2x family
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá