LPC845M301JHI33E vs LPC845M301JHI33 So sánh
So sánh chi tiết song song của LPC845M301JHI33E bằng NXP Semiconductors và LPC845M301JHI33 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
LPC845M301JHI33E - 30MHz Cortex-M0+ MCU, 64KB Flash, 32-HVQFN | NXP
LPC845M301JHI33E ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
LPC845M301JHI33 - 30MHz Cortex-M0+ MCU, 64KB Flash | NXP
LPC845M301JHI33 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LPC845M301JHI33E | LPC845M301JHI33 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M0+ | Arm Cortex-M0+ (32-bit) |
| Instruction Set Width | 32-bit | — |
| Maximum CPU Frequency | 30 MHz | 30 MHz |
| Program Memory (Flash) | 64 KB | 64 KB (64K x 8) |
| Data Memory (SRAM) | [DATA_NEEDED: SRAM size in KB] | — |
| Operating Voltage Range | 1.71 V to 3.6 V | — |
| ADC | 12-bit, 12 channels | 12-bit, up to 12 channels |
| DAC | 12-bit | 10-bit |
| GPIO Count | Up to 28 (per HVQFN-32) | — |
| Hộp | 32-HVQFN (5x5 mm) | 32-HVQFN (5x5 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Debug Interface | SWD (Serial Wire Debug) | Serial Wire Debug (SWD) |
| Communication Interfaces | I2C, SPI, USART | — |
| Timers | CTimer x4, SCTimer/PWM | Multi-rate timer, SCTimer/PWM, self-wake-up timer, watchdog |
| Capacitive Touch | Yes | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C (industrial) | -40 C to +105 C |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| SRAM | — | 16 KB |
| Supply Voltage (VDD) | — | 1.8 V to 3.6 V |
| I/O Pins | — | Up to 28 GPIO |
| Analog Comparators | — | 2 |
| I2C Interfaces | — | 4 (Fast-mode Plus) |
| USART | — | Up to 5 |
| SPI Interfaces | — | Up to 2 |
| Capacitive Touch (CAPT) | — | Yes |
| CRC Engine | — | Yes |
| DMA Channels | — | Yes (per datasheet) |