LPS22HBTR vs LPS25HBTR So sánh

So sánh chi tiết song song của LPS22HBTR bằng STMicroelectronics và LPS25HBTR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
LPS22HBTR LPS22HBTR - MEMS Pressure Sensor, 260-1260 hPa | STMicroelectronics

LPS22HBTR - MEMS Pressure Sensor, 260-1260 hPa | STMicroelectronics

LPS22HBTR ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
LPS25HBTR LPS25HBTR - MEMS Pressure Sensor, 260-1260 hPa | STMicroelectronics

LPS25HBTR - MEMS Pressure Sensor, 260-1260 hPa | STMicroelectronics

LPS25HBTR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LPS22HBTR LPS25HBTR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Pressure Sensors Pressure Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Pressure Range 260 to 1260 hPa (absolute) 260 to 1260 hPa (absolute)
Độ phân giải 0.01 hPa (8 Pa) —
Accuracy ±0.1 hPa (typical) at 25°C —
Điện áp cung cấp 1.7 V to 3.6 V 1.7V to 3.6V
Current Consumption 12 µA at 1 Hz ODR —
Power-Down Current 1 µA —
Giao diện I2C (up to 400 kHz) and SPI (up to 10 MHz) I2C (up to 400 kHz) / SPI (up to 10 MHz)
Output Data Rate 1 Hz to 75 Hz (programmable) —
ADC Resolution 24-bit 24-bit
FIFO 128-level —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp HLGA 2.0 x 2.0 x 0.7 mm LGA-8 (2.0 x 2.0 x 0.7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Đông trùng haogen Yes —
Pressure Resolution — 0.01 hPa
Pressure Accuracy — ±0.1 hPa (typical)
Temperature Range — -40°C to +85°C
Temperature Accuracy — ±0.5°C
Current Consumption (Normal Mode) — 4 µA
Current Consumption (Low-Power Mode) — 1 µA
I2C Address — 0x5C or 0x5D (selectable)
FIFO Buffer — 32 levels

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá