LS1012ASN7EKA vs LS1012AXN7HKA So sánh

So sánh chi tiết song song của LS1012ASN7EKA bằng NXP Semiconductors và LS1012AXN7HKA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LS1012ASN7EKA LS1012ASN7EKA - QorIQ 600MHz ARM A53 MPU, 211-FCLGA | NXP

LS1012ASN7EKA - QorIQ 600MHz ARM A53 MPU, 211-FCLGA | NXP

LS1012ASN7EKA ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
LS1012AXN7HKA LS1012AXN7HKA - 800MHz Cortex-A53 MPU | NXP

LS1012AXN7HKA - 800MHz Cortex-A53 MPU | NXP

LS1012AXN7HKA ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LS1012ASN7EKA LS1012AXN7HKA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Product Type Microprocessor (MPU) QorIQ Layerscape network microprocessor
Series QorIQ Layerscape LS1012A —
Core ARM Cortex-A53 (single-core) —
Bit Width 64-bit —
Maximum Core Frequency 600 MHz 1 GHz
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +105 C -40 °C to +105 °C
Hộp 211-FCLGA (9.6 x 9.6 mm) 211-FCLGA, 9.6 mm x 9.6 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount No-lead surface mount
DDR3L Memory Controller 16-bit, up to 1 GHz —
Ethernet 2 x Gigabit Ethernet with PFE 2x Gigabit Ethernet
PCIe PCIe Gen2 —
USB USB 3.0 + USB 2.0 1x USB 3.0 and 1x USB 2.0
SATA SATA 3.0 1x SATA 3
Security Engine Disabled (NoSEC) —
Typical Power Dissipation 1 W 1 W
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL 3 —
Processor Core — Single-core Arm Cortex-A53
Architecture — 64-bit ARM
Core Frequency — 800 MHz
Memory Class — DDR3L, 1 GHz
PCI Express — 1 interface
Packet Processing — Hardware packet-forwarding engine
Security Configuration — Security disabled
Terminal Count — 211 terminals
Trạng thái vòng đời — End of Life

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá