LS1012AXN7HKA vs BSC9131NSN7KHKB So sánh

So sánh chi tiết song song của LS1012AXN7HKA bằng NXP Semiconductors và BSC9131NSN7KHKB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LS1012AXN7HKA LS1012AXN7HKA - 800MHz Cortex-A53 MPU | NXP

LS1012AXN7HKA - 800MHz Cortex-A53 MPU | NXP

LS1012AXN7HKA ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
BSC9131NSN7KHKB BSC9131NSN7KHKB - 800MHz e500 SoC | NXP Semiconductors

BSC9131NSN7KHKB - 800MHz e500 SoC | NXP Semiconductors

BSC9131NSN7KHKB ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LS1012AXN7HKA BSC9131NSN7KHKB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Product Type QorIQ Layerscape network microprocessor QorIQ Qonverge network processor SoC
Processor Core Single-core Arm Cortex-A53 —
Architecture 64-bit ARM —
Core Frequency 800 MHz —
Maximum Core Frequency 1 GHz —
Memory Class DDR3L, 1 GHz —
Ethernet 2x Gigabit Ethernet —
PCI Express 1 interface —
USB 1x USB 3.0 and 1x USB 2.0 —
SATA 1x SATA 3 —
Packet Processing Hardware packet-forwarding engine —
Security Configuration Security disabled —
Typical Power Dissipation 1 W —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +105 °C 0 C to 105 C
Hộp 211-FCLGA, 9.6 mm x 9.6 mm 520-FCBGA, 21 x 21 mm
Terminal Count 211 terminals —
Kiểu lắp đặt No-lead surface mount Surface Mount
Trạng thái vòng đời End of Life End of Life
General-Purpose CPU — PowerPC e500, 1 core, 32-bit
e500 Core Frequency — 800 MHz
DSP Processor — StarCore SC3850 at 1 GHz
Specialist Accelerator — MAPLE-B2F
Giao diện — IFC
External Memory Support — DDR3
Số chân — 520 balls
Core Count — 1 core
Word Size — 32-bit
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Halogen-Free Status — [DATA_NEEDED: halogen-free status]
Unit Price at Quantity 1 — [DATA_NEEDED: unit price]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá