LS1021AXE7KQB vs BSC9131NSN7KHKB So sánh

So sánh chi tiết song song của LS1021AXE7KQB bằng NXP Semiconductors và BSC9131NSN7KHKB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LS1021AXE7KQB LS1021AXE7KQB - 1GHz Dual-Core ARM Processor | NXP

LS1021AXE7KQB - 1GHz Dual-Core ARM Processor | NXP

LS1021AXE7KQB ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
BSC9131NSN7KHKB BSC9131NSN7KHKB - 800MHz e500 SoC | NXP Semiconductors

BSC9131NSN7KHKB - 800MHz e500 SoC | NXP Semiconductors

BSC9131NSN7KHKB ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LS1021AXE7KQB BSC9131NSN7KHKB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Product Type QorIQ communications processor QorIQ Qonverge network processor SoC
Processor Core ARM Cortex-A7 —
Core Count 2 cores 1 core
Instruction Width 32-bit —
Maximum Listed Frequency 1.0 GHz —
Architecture Layerscape —
Product Tier Value-performance tier —
Hộp 525-FCPBGA (19 mm x 19 mm) 520-FCBGA, 21 x 21 mm
Package Pin or Ball Count 525 balls —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C —
ECC Protection Supported by dual ARM Cortex-A7 cores —
Virtualization Support Supported —
Security Security enabled —
Power Class Sub-3 W processor —
Performance Over 7,000 CoreMarks —
Target Application Fanless, small-form-factor enterprise networking —
Trạng thái vòng đời Active End of Life
Cấp MSL 3 (168 hours) —
REACH Status REACH unaffected [DATA_NEEDED: REACH status]
General-Purpose CPU — PowerPC e500, 1 core, 32-bit
e500 Core Frequency — 800 MHz
DSP Processor — StarCore SC3850 at 1 GHz
Specialist Accelerator — MAPLE-B2F
Giao diện — IFC
External Memory Support — DDR3
Số chân — 520 balls
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to 105 C
Word Size — 32-bit
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Halogen-Free Status — [DATA_NEEDED: halogen-free status]
Unit Price at Quantity 1 — [DATA_NEEDED: unit price]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá