LS1024ASE7MLA vs T1023NSE7MQA So sánh
So sánh chi tiết song song của LS1024ASE7MLA bằng NXP Semiconductors và T1023NSE7MQA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
LS1024ASE7MLA - QorIQ Layerscape Dual-Core ARM Cortex-A9 SoC | NXP
LS1024ASE7MLA ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
T1023NSE7MQA - QorIQ 2xCPU 64-Bit 1.2GHz MPU | NXP | FCBGA-525
T1023NSE7MQA ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LS1024ASE7MLA | T1023NSE7MQA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Series | QorIQ Layerscape LS1 (LS1024A) | QorIQ T1 |
| Core Processor | ARM Cortex-A9 (dual-core) | — |
| Architecture | 32-bit | — |
| CPU Clock Speed | 1.2 GHz | — |
| Number of Cores | 2 | 2 |
| Core Voltage | 1.096 V to 1.164 V (nominal 1.13 V) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | 0 C to +105 C |
| Hộp | 625-FCPBGA (21x21 mm, 0.8 mm pitch) | 525-FCBGA 19x19 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (flip-chip BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Integrated Interfaces | GbE, PCIe, SATA, DDR3 | — |
| Integrated Engines | 16-channel VoIP, DECT, DPI | — |
| Memory Support | DDR3 | — |
| Hardware Acceleration | QoS, VPN, SSL, packet processing | — |
| Target Applications | Broadband home routers, VoIP gateways, IoT gateways, low-end NAS | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core Architecture | — | Power Architecture e5500, 64-bit |
| Core Frequency | — | 1.2 GHz |
| Memory Controller | — | DDR3L/DDR4 with ECC |
| Ethernet | — | 1/10 GbE MACs integrated |
| PCIe | — | PCIe Gen2 controllers |
| Security Engine | — | SEC (hardware crypto acceleration) |
| Data Path Acceleration | — | DPAA |
| Packaging | — | Tray |
| Sub-Family | — | QorIQ T1023 |