LS1024ASN7JLA vs LS1024ASE7ELA So sánh
So sánh chi tiết song song của LS1024ASN7JLA bằng NXP Semiconductors và LS1024ASE7ELA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
LS1024ASN7JLA - QorIQ Layerscape Dual A9, 1.2GHz, 625-FCBGA | NXP
LS1024ASN7JLA ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
LS1024ASE7ELA - QorIQ Layerscape Dual-Core ARM SoC 650MHz | NXP
LS1024ASE7ELA ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LS1024ASN7JLA | LS1024ASE7ELA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Microprocessor / Communications Processor SoC | — |
| Series | QorIQ Layerscape LS1024A | QorIQ Layerscape LS1024A |
| Core Processor | ARM Cortex-A9 | — |
| Number of Cores | 2 | 2 (dual-core) |
| Core Architecture | 32-bit ARMv7-A with NEON SIMD | ARM Cortex-A9 (32-bit ARMv7-A) |
| Maximum CPU Clock | 1.2 GHz | — |
| Marked Core Speed (Vendor) | 900 MHz (1.2 GHz max) | — |
| RAM Controller | DDR3 / DDR3L with ECC, dual-channel | — |
| Ethernet | 3x Gigabit Ethernet MAC with IEEE 1588 timestamping | 2x Gigabit Ethernet MAC |
| PCIe Controllers | 2x PCIe Gen 2 | — |
| SATA | 2x SATA 3.0 | 2x SATA 3 Gbps ports |
| USB | USB 3.0 + USB 2.0 | [DATA_NEEDED: USB controller count] |
| VoIP Channels | Up to 16 channels via 4x TDM/PCM interfaces | — |
| Security Accelerators | IPsec, SSL/TLS, SRTP, hashing (per NXP product page) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial Ta) | 0 C to +70 C (Ta, commercial) |
| Hộp | 625-FCBGA (21 x 21 mm) | 625-FCPBGA (21x21 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per distributor listings) | Compliant |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Core Frequency | — | 650 MHz |
| NEON SIMD Engine | — | Yes (per core) |
| L1 Cache | — | 32 KB I-cache + 32 KB D-cache per core |
| L2 Cache | — | Shared (size [DATA_NEEDED: L2 cache size]) |
| DDR Memory Controller | — | DDR3 with ECC support |
| PCIe | — | 3x PCIe Gen 2 controllers |
| Security Engine | — | SEC 4.0 (IPSec/SSL acceleration) |
| VoIP/DECT | — | 8-channel VoIP, DECT baseband support |
| Cấp MSL | — | 3 (per JEDEC J-STD-020 for FCPBGA) |