LSF0102-Q1 vs LSF0102DDFR So sánh

So sánh chi tiết song song của LSF0102-Q1 bằng Texas Instruments và LSF0102DDFR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
LSF0102-Q1 LSF0102-Q1 - 2-Ch Auto Bidirectional Level Translator | TI

LSF0102-Q1 - 2-Ch Auto Bidirectional Level Translator | TI

LSF0102-Q1 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
LSF0102DDFR LSF0102DDFR - 2-Ch 100Mbps Level Translator | TI

LSF0102DDFR - 2-Ch 100Mbps Level Translator | TI

LSF0102DDFR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LSF0102-Q1 LSF0102DDFR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Logic ICs Logic ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kênh 2 2
Translator Type Auto bidirectional multi-voltage —
Vref_A Supply Range 0.95 V to 5.5 V —
Vref_B Supply Range 1.8 V to 5.5 V —
Translation Range 0.95 V to 5.5 V bidirectional —
Direction Control None (auto bidirectional) —
Data Input Tolerance 5 V tolerant —
Up Translation Rate up to 100 MHz at <= 30 pF —
Down Translation Rate greater than 100 MHz at <= 30 pF —
Translation Rate at 50 pF up to 40 MHz —
Supported Interfaces I2C, SPI, GPIO, SDIO, UART, MDIO —
Application Grade Automotive (AEC-Q100) —
Hộp VSSOP-8 (DCU) TSOT-23-8 (DDF), 8 pins
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +125C
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Translation Type — Auto-Bidirectional Multi-Voltage
Signal Type Support — Open-Drain and Push-Pull
Tốc độ dữ liệu — 100 Mbps
VCCA / VCCB Range — 1.8 V to 5.5 V
Reference Voltage Range (VREF) — 0.9 V to 5.5 V
Direction Control Pin — Not required (automatic)
Điện áp yên tĩnh — 6 uA (typical)
Kiểu đầu ra — Push-Pull, Open Drain
Input Logic Level — TTL
Feature — Partial power-down (Ioff) supported per LSF family

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá