LSM100A vs LSM110A So sánh
So sánh chi tiết song song của LSM100A bằng Seong Ji và LSM110A bằng SJIT Co.,Ltd. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LSM100A | LSM110A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Seong Ji | SJIT Co.,Ltd |
| Danh mục | RF Modules | RF Modules |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Sub-GHz RF transceiver module | RF Transceiver Module (LoRa + Sigfox) |
| Modulation | LoRa & Sigfox (spread spectrum) | Semtech LoRa + Sigfox (hybrid) |
| Frequency Band | 863 MHz to 928 MHz | 902 MHz to 928 MHz (sub-1 GHz ISM) |
| Supported Protocols | Sigfox RC1, LoRaWAN | — |
| Hộp | LCC-34 (15 x 14 mm) | LCC-34, 14.0 x 15.0 mm, 2.8 mm height |
| Module Dimensions | 14.0 mm (W) x 15.0 mm (L) x 2.8 mm (H) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount (castellated half-through-hole) | — |
| Internal SoC | STM32WL series (ARM Cortex-M4 + Sub-GHz radio) | — |
| Firmware Variants | AT command version, API firmware version | AT command version / API version |
| Bidirectional | Yes (transmit and receive) | — |
| Certifications | CE, LoRaWAN Verified, Sigfox Verified | — |
| Communication Range | Ultra-long range (spread spectrum) | — |
| Interference Immunity | High (spread spectrum modulation) | — |
| Current Consumption | Low (sleep current optimized for battery) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per JLCPCB listing) |
| Evaluation Board | EVBLSM100A (USB connected) | — |
| Manufacturer | — | SJIT Co.,Ltd (Seong Ji Industrial) |
| Sigfox Zones | — | RC2 and RC4 |
| LoRaWAN Regional Profiles | — | US902-928, AU915-928, AS923-1 |
| Output Power (max) | — | +22 dBm |
| Core IC | — | STM32WL series (Arm Cortex-M4 + LoRa radio) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (half-through-hole pad pattern) |
| Giao diện | — | UART (AT command or API firmware) |
| FCC ID | — | 2BEK7LSM110A (pre-certified) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: VDD min/max] |