LSM6DS3HTR vs LSM6DS3TR So sánh
So sánh chi tiết song song của LSM6DS3HTR bằng STMicroelectronics và LSM6DS3TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
LSM6DS3HTR - 3D Accelerometer & 3D Gyroscope iNEMO IMU | STMicroelectronics
LSM6DS3HTR ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
LSM6DS3TR - 3D Accelerometer & Gyroscope | STMicroelectronics
LSM6DS3TR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LSM6DS3HTR | LSM6DS3TR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $1,05 |
| Kiểu cảm biến | 3D Accelerometer + 3D Gyroscope | — |
| Acceleration Full-Scale Range | ±2/±4/±8/±16 g | — |
| Gyroscope Full-Scale Range | ±125/±245/±500/±1000/±2000 dps | ±125/±245/±500/±1000/±2000 dps |
| Tốc độ dữ liệu đầu ra (ODR) | 1.6 Hz to 6.66 kHz (accel), 12.5 Hz to 6.66 kHz (gyro) | 1.6 Hz to 6.66 kHz (accel), 12.5 Hz to 6.66 kHz (gyro) |
| Điện áp cung cấp | 1.71 V to 3.6 V | 1.71 V to 3.6 V |
| Current Consumption (Normal Mode) | 0.9 mA | 0.9 mA |
| Current Consumption (Low-Power Mode) | 0.45 mA | — |
| Giao diện | I2C (400 kHz) / SPI (10 MHz) | I2C (up to 400 kHz), SPI (up to 10 MHz) |
| FIFO Buffer | 4 KB | — |
| Độ phân giải | 16-bit | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C | — |
| Hộp | LGA-14 (2.5 x 3 x 0.83 mm) | LGA-14 (2.5 x 3.0 x 0.83 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Embedded Features | DMP, FSM, 6D orientation, temperature sensor | — |
| Accelerometer Full-Scale Range | — | ±2/±4/±8/±16 g |
| Accelerometer Sensitivity | — | 0.061 mg/LSB (at ±2 g) |
| Gyroscope Sensitivity | — | 4.375 mdps/LSB (at ±125 dps) |
| FIFO Size | — | 9 kB |
| Current Consumption (High-Performance Mode) | — | 1.25 mA |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +85°C |
| REACH Status | — | Compliant |
| Đông trùng haogen | — | Yes |