LSM6DSOXTR vs ASM330LHHTR So sánh

So sánh chi tiết song song của LSM6DSOXTR bằng STMicroelectronics và ASM330LHHTR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
LSM6DSOXTR LSM6DSOXTR - 6-Axis IMU with AI ML Core | STMicroelectronics

LSM6DSOXTR - 6-Axis IMU with AI ML Core | STMicroelectronics

LSM6DSOXTR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LSM6DSOXTR ASM330LHHTR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Motion Sensors Motion Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu cảm biến 6-axis IMU (3-axis accelerometer + 3-axis gyroscope) —
Accelerometer Range 2 g to 16 g (selectable) —
Gyroscope Range 125 dps to 2000 dps (selectable) —
Điện áp cung cấp 1.71 V to 3.6 V 1.71 V to 3.6 V
Current Consumption (high-performance mode) 0.55 mA —
Giao diện I2C / SPI (3-wire and 4-wire) I2C (400 kHz) / SPI (10 MHz)
Auxiliary Interface Auxiliary SPI for OIS —
Embedded Features Machine learning core, finite state machine (FSM) —
FIFO On-chip FIFO buffer —
Output Data Rate [DATA_NEEDED: max output data rate] —
Hộp LGA-14 (2.5 mm x 3.0 mm x 0.83 mm) LGA-14 (2.5 mm x 3.0 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Series iNEMO LSM6D —
Trạng thái RoHS Compliant —
Accelerometer Full-Scale Range — ±2/±4/±8/±16 g
Gyroscope Full-Scale Range — ±125/±250/±500/±1000/±2000 dps
Accelerometer Noise Density — 90 µg/√Hz
Gyroscope Noise Density — 4 mdps/√Hz
Tốc độ dữ liệu đầu ra (ODR) — Up to 6.66 kHz
FIFO Buffer Size — 2 KB
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +105°C
AEC-Q100 Qualification — Yes
Shock Tolerance — 10000 g
Dòng điện chế độ thấp điện năng — 0.9 mA
Power-Down Current — 1 µA
Độ phân giải — 16-bit

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá