LT1014CN vs LT1014DN So sánh

So sánh chi tiết song song của LT1014CN bằng Texas Instruments và LT1014DN bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
LT1014CN LT1014CN - 4-Channel 5V-44V Precision Op Amp | Texas Instruments

LT1014CN - 4-Channel 5V-44V Precision Op Amp | Texas Instruments

LT1014CN ✓ Hoạt động
Texas Instruments
LT1014DN LT1014DN - Quad Precision Op Amp, 14-PDIP | Texas Instruments

LT1014DN - Quad Precision Op Amp, 14-PDIP | Texas Instruments

LT1014DN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LT1014CN LT1014DN
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Precision operational amplifier Precision Operational Amplifier
Number of Channels 4 channels 4 (Quad)
Total Supply Voltage Range 5 V to 44 V —
Single-Supply Operation 5 V —
Dual-Supply Operation ±15 V —
Gain-Bandwidth Product 1 MHz —
Slew Rate 0.4 V/µs —
Input Offset Voltage 300 µV maximum at 25 °C —
Input Offset Voltage Temperature Coefficient 2.5 µV/°C maximum —
Common-Mode Input Voltage Range Includes ground —
Output Voltage Swing Includes ground while sinking current —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to 70 °C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 14-pin PDIP (N) —
Số lượng chân 14 pins —
Kiểu lắp đặt Through-hole Through-Hole
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current] —
Input Bias Current [DATA_NEEDED: input bias current] —
Voltage Noise Density [DATA_NEEDED: voltage noise density] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Supply Voltage Range (Single) — 5 V to 44 V
Supply Voltage Range (Dual) — ±2.5 V to ±22 V
Input Offset Voltage (Max) — 50 µV
Offset Voltage Drift (Max) — 0.3 µV/°C
Input Offset Current (Max) — 0.15 nA
Open-Loop Gain (Typical) — 8,000,000 (8 million)
CMRR (Min) — 117 dB
PSRR (Min) — 120 dB
Supply Current per Amplifier (Max) — 500 µA
Low-Frequency Noise (0.1 Hz to 10 Hz) — 0.55 µV P-P
Package Type — 14-pin PDIP (N)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá