LT1461AIS8-5 vs LT1461CIS8-5 So sánh

So sánh chi tiết song song của LT1461AIS8-5 bằng Analog Devices và LT1461CIS8-5 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LT1461AIS8-5 LT1461AIS8-5 - 5V µP Precision LDO Voltage Reference | ADI

LT1461AIS8-5 - 5V µP Precision LDO Voltage Reference | ADI

LT1461AIS8-5 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LT1461CIS8-5 LT1461CIS8-5 - 5V 100mA Micropower LDO Voltage Reference | ADI

LT1461CIS8-5 - 5V 100mA Micropower LDO Voltage Reference | ADI

LT1461CIS8-5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LT1461AIS8-5 LT1461CIS8-5
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Voltage References Voltage References
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Reference Type Series Voltage Reference (LDO) Series, Fixed, Micropower
Điện áp đầu ra 5 V (fixed) 5.0 V (fixed)
Initial Accuracy ±0.04 % (A grade) ±0.08 % (max)
Temperature Coefficient 3 ppm/°C typical (A grade) [DATA_NEEDED: TC in ppm/°C]
Điện áp cung cấp 35 µA typical, 70 µA maximum —
Output Current (Source) 50 mA minimum 100 mA
Điện áp mất áp 0.3 V typical at light load [DATA_NEEDED: dropout voltage at 100 mA]
Phạm vi điện áp đầu vào Up to 20 V —
Line Regulation 20 ppm/V typical [DATA_NEEDED: ppm/V]
Load Regulation 20 ppm/mA typical [DATA_NEEDED: ppm/mA]
Output Noise (0.1 Hz to 10 Hz) 5 µVp-p typical —
Thermal Hysteresis 35 ppm typical —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial, A grade) -40 °C to +85 °C (C grade = industrial)
Hộp 8-pin SOIC (S8, narrow body) 8-pin SOIC (SO-8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free / RoHS Yes (PBF suffix denotes lead-free) —
Manufacturer Analog Devices (formerly Linear Technology) —
Quiescent Supply Current — 35 µA (typical)
Input Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: minimum VIN spec]
Output Topology — Curvature-compensated bandgap
Long-Term Stability — [DATA_NEEDED: ppm/1000hr]
Noise (0.1 Hz to 10 Hz) — [DATA_NEEDED: peak-to-peak noise]
Trạng thái RoHS — Compliant (PBF suffix = Pb-free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá