LT3758EMSE vs LT3782EFE#TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LT3758EMSE bằng Analog Devices và LT3782EFE#TRPBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LT3758EMSE LT3758EMSE - 100V Boost/Flyback/SEPIC Controller | ADI

LT3758EMSE - 100V Boost/Flyback/SEPIC Controller | ADI

LT3758EMSE ✓ Hoạt động
Analog Devices
LT3782EFE#TRPBF LT3782EFE#TRPBF - 2-Phase Boost DC/DC Controller, 500kHz | ADI

LT3782EFE#TRPBF - 2-Phase Boost DC/DC Controller, 500kHz | ADI

LT3782EFE#TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LT3758EMSE LT3782EFE#TRPBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Boost, Flyback, SEPIC, Inverting Boost (Step-Up)
Phạm vi điện áp đầu vào 5.5 V to 100 V 6 V to 40 V
Điện áp đầu ra Positive or Negative (isolation capable) —
Số lượng đầu ra 1 —
Switching Frequency Range 100 kHz to 1 MHz —
Synchronization Yes (SYNC pin, external clock) —
Shutdown Quiescent Current 1 µA typical —
Control Method Current-mode —
Gate Driver Voltage 7.2 V internal regulator —
Hộp MSOP-10 (EP) TSSOP-28-EP (FE package designator)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C (E grade) -40 C to +125 C (TJ)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 1
Lead Finish Matte Tin (Pb-free) —
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant (TRPBF suffix)
Number of Phases — 2
Control Mode — Current Mode
Switching Frequency (Max) — 500 kHz
Gate Drive Voltage — 10 V (VCC >= 13 V)
Peak Gate Drive Current — 4 A
Kiểu đầu ra — Transistor Driver (Controller)
Synchronous Rectifier Support — Yes (with adaptive dead-time)
Packaging — Tape & Reel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá