LT3758EMSE vs LT3790EFE So sánh
So sánh chi tiết song song của LT3758EMSE bằng Analog Devices và LT3790EFE bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LT3758EMSE | LT3790EFE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Cấu trúc | Boost, Flyback, SEPIC, Inverting | 4-Switch Synchronous Buck-Boost |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 5.5 V to 100 V | 4.7 V to 60 V |
| Điện áp đầu ra | Positive or Negative (isolation capable) | — |
| Số lượng đầu ra | 1 | — |
| Switching Frequency Range | 100 kHz to 1 MHz | — |
| Synchronization | Yes (SYNC pin, external clock) | — |
| Shutdown Quiescent Current | 1 µA typical | — |
| Control Method | Current-mode | — |
| Gate Driver Voltage | 7.2 V internal regulator | — |
| Hộp | MSOP-10 (EP) | 38-TSSOP-EP (FE) with exposed pad |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C (E grade) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 | — |
| Lead Finish | Matte Tin (Pb-free) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (#PBF suffix) | Compliant (#PBF suffix) |
| Khoảng điện áp đầu ra | — | 1.2 V to 60 V |
| Điện áp tối đa đầu ra | — | 10 A (controller, depends on external MOSFETs) |
| Tần số chuyển đổi | — | 200 kHz to 700 kHz (programmable) |
| Hiệu suất | — | Up to 98.5% |
| Control Architecture | — | Constant-frequency current-mode |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -40 C to +125 C |
| Kiểu đầu ra | — | Adjustable (voltage / current / input current regulation) |
| Cân bằng đồng bộ | — | Yes |
| Clock Synchronization | — | Yes (external sync input) |
| SHORT Flag Pin | — | Yes, open-drain fault indicator |