LT3782EFE#TRPBF vs LT3782EFE So sánh

So sánh chi tiết song song của LT3782EFE#TRPBF bằng Analog Devices và LT3782EFE bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LT3782EFE#TRPBF LT3782EFE#TRPBF - 2-Phase Boost DC/DC Controller, 500kHz | ADI

LT3782EFE#TRPBF - 2-Phase Boost DC/DC Controller, 500kHz | ADI

LT3782EFE#TRPBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LT3782EFE LT3782EFE - 2-Phase Step-Up DC/DC Controller | Analog Devices

LT3782EFE - 2-Phase Step-Up DC/DC Controller | Analog Devices

LT3782EFE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LT3782EFE#TRPBF LT3782EFE
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Boost (Step-Up) 2-Phase Interleaved Boost
Number of Phases 2 2
Control Mode Current Mode —
Phạm vi điện áp đầu vào 6 V to 40 V —
Switching Frequency (Max) 500 kHz —
Gate Drive Voltage 10 V (VCC >= 13 V) 10 V (VCC >= 13 V)
Peak Gate Drive Current 4 A 4 A
Kiểu đầu ra Transistor Driver (Controller) —
Synchronous Rectifier Support Yes (with adaptive dead-time) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (TJ) —
Hộp TSSOP-28-EP (FE package designator) 28-TSSOP with Exposed Pad (FE)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant (TRPBF suffix) PBF (lead-free) version available as LT3782EFE#PBF
Packaging Tape & Reel —
Chức năng — Step-Up (Boost) DC/DC Controller
Control Scheme — Current Mode PWM
Tần số chuyển đổi — Up to 500 kHz
Input Voltage, Max — 40 V
Điện áp đầu ra — Adjustable
Output Current — 4 A (as listed by distributor data)
Error Amplifier — Transconductance (gm) amplifier
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Số lượng đầu ra — 2 (gate drive outputs)
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá