LT3790EFE#TRPBF vs LT3790EFE So sánh
So sánh chi tiết song song của LT3790EFE#TRPBF bằng Analog Devices và LT3790EFE bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LT3790EFE#TRPBF - 60V Sync 4-Switch Buck-Boost Controller | ADI
LT3790EFE#TRPBF ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LT3790EFE#TRPBF | LT3790EFE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Cấu trúc | Synchronous 4-Switch Buck-Boost | 4-Switch Synchronous Buck-Boost |
| Chức năng | Voltage/Current Regulator Controller | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 4.7 V to 60 V | 4.7 V to 60 V |
| Khoảng điện áp đầu ra | 1.2 V to 60 V | 1.2 V to 60 V |
| Switching Frequency Range | 200 kHz to 700 kHz | — |
| Switching Frequency Synchronization | Yes (external clock) | — |
| Control Architecture | Constant-Frequency Current-Mode | Constant-frequency current-mode |
| Number of Switches | 4 (synchronous H-bridge) | — |
| Top FET Refresh | Not required (proprietary architecture) | — |
| Bắt đầu mềm | Yes (adjustable) | — |
| Output Current Sensing | Yes (programmable limit) | — |
| Input Current Sensing | Yes (programmable limit) | — |
| Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động | -40C to +125C (E grade) | — |
| Hộp | 38-pin TSSOP-EP (Exposed Pad) | 38-TSSOP-EP (FE) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (#PBF suffix) |
| Lead-Free Finish | Yes (PBF suffix) | — |
| Packing Media | Tape & Reel (TRPBF suffix) | — |
| Điện áp tối đa đầu ra | — | 10 A (controller, depends on external MOSFETs) |
| Tần số chuyển đổi | — | 200 kHz to 700 kHz (programmable) |
| Hiệu suất | — | Up to 98.5% |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -40 C to +125 C |
| Kiểu đầu ra | — | Adjustable (voltage / current / input current regulation) |
| Cân bằng đồng bộ | — | Yes |
| Clock Synchronization | — | Yes (external sync input) |
| SHORT Flag Pin | — | Yes, open-drain fault indicator |