LT3791EFE#PBF vs RT8462GS So sánh

So sánh chi tiết song song của LT3791EFE#PBF bằng Analog Devices và RT8462GS bằng Richtek. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LT3791EFE#PBF LT3791EFE#PBF - 60V 4-Switch Sync Buck-Boost LED Driver | ADI

LT3791EFE#PBF - 60V 4-Switch Sync Buck-Boost LED Driver | ADI

LT3791EFE#PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LT3791EFE#PBF RT8462GS
Thương hiệu Analog Devices Richtek
Danh mục LED Drivers LED Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Cấu trúc Buck-Boost Step-Down (Buck), Step-Up (Boost), Buck-Boost
Số lượng đầu ra 1 1
Điện áp đầu ra - Tối đa 60 V —
Điện áp đầu ra (tối đa) 10 A —
Input Voltage (Min) 4.7 V —
Input Voltage (Max) 60 V —
Tần số chuyển đổi 200 kHz to 700 kHz —
Dimming Analog, PWM —
Hiệu suất 98.5% —
Hộp 38-TSSOP-EP 14-SOP (SOP-14)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Trạng thái RoHS Compliant RoHS Compliant
Output Voltage Accuracy 2% —
Control Architecture Current Mode —
Product Type — LED Driver Controller (PWM Controller)
Phạm vi điện áp đầu vào — Up to 36 V
Điện áp đầu ra - Tối đa — 60 V
Switching Frequency (max) — 1 MHz
Dimming Control — Analog and PWM
Control Method — Current-mode PWM with external MOSFET driver
Current Sense — External low-side resistor
Lead Free Status — Lead Free
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Typical Application — High-power LED backlight, automotive, architectural lighting

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá