LT3791IFE#PBF vs LT3791EFE#PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LT3791IFE#PBF bằng Analog Devices và LT3791EFE#PBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LT3791IFE#PBF LT3791IFE#PBF - 60V 4-Switch Sync Buck-Boost LED Driver | ADI

LT3791IFE#PBF - 60V 4-Switch Sync Buck-Boost LED Driver | ADI

LT3791IFE#PBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LT3791EFE#PBF LT3791EFE#PBF - 60V 4-Switch Sync Buck-Boost LED Driver | ADI

LT3791EFE#PBF - 60V 4-Switch Sync Buck-Boost LED Driver | ADI

LT3791EFE#PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LT3791IFE#PBF LT3791EFE#PBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục LED Drivers LED Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Buck-Boost Buck-Boost
Số lượng đầu ra 1 1
Phạm vi điện áp đầu vào 4.7 V to 60 V —
Khoảng điện áp đầu ra Up to 52 V —
Tần số chuyển đổi 200 kHz to 700 kHz 200 kHz to 700 kHz
Dimming Analog, PWM Analog, PWM
Điện áp cung cấp 4000 uA —
Hộp 38-TSSOP-EP 38-TSSOP-EP
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
RoHS Compliant —
Series LT3791 —
Product Category LED Lighting Drivers —
Control Architecture Current Mode Current Mode
Cân bằng đồng bộ Yes —
Điện áp đầu ra - Tối đa — 60 V
Điện áp đầu ra (tối đa) — 10 A
Input Voltage (Min) — 4.7 V
Input Voltage (Max) — 60 V
Hiệu suất — 98.5%
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Trạng thái RoHS — Compliant
Output Voltage Accuracy — 2%

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá