LT3950EMSE vs LTC3786IMSE#PBF So sánh
So sánh chi tiết song song của LT3950EMSE bằng Analog Devices và LTC3786IMSE#PBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC3786IMSE#PBF - Low IQ Sync Boost Controller, 38V, MSOP-16 | ADI
LTC3786IMSE#PBF ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LT3950EMSE | LTC3786IMSE#PBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | LED Drivers | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Topology Supported | Boost, Buck, SEPIC, Buck-Boost, Flyback, Cuk | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 3 V to 60 V | 4.5 V to 38 V |
| Internal Switch Current Rating | 1.5 A | — |
| Internal Switch Voltage Rating | 60 V DMOS | — |
| Tần số chuyển đổi | 2 MHz (typical, constant) | 50 kHz to 900 kHz (programmable) |
| Current Sense Voltage | 200 mV | — |
| Dimming | Internal Exponential Scale PWM + External PWM Input | — |
| Quiescent Current (Shutdown) | < 1 uA (typical) | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | 0 C to 125 C (E grade) | — |
| Hộp | 16-pin MSOP-EP (Exposed Pad) | 16-MSOP-EP (Exposed Pad) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | MSL 1 (per PartGenie data) | 1 |
| Trạng thái RoHS | ROHS3 Compliant | Compliant |
| REACH Status | REACH Unaffected | — |
| Fault Indicator | Open-drain FAULT pin | — |
| Bắt đầu mềm | Programmable via external capacitor | — |
| Cấu trúc | — | Boost, Flyback, SEPIC (synchronous) |
| Chức năng | — | Step-Up, Step-Up/Step-Down DC-DC controller |
| Khoảng điện áp đầu ra | — | Adjustable up to 60 V |
| Output Current | — | 5 A |
| Quiescent Current (IQ) | — | 55 uA |
| Số lượng đầu ra | — | 1 |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +125 C (TJ, I grade) |
| Cân bằng đồng bộ | — | Yes (drives all N-channel MOSFETs) |
| Lead-Free | — | Yes (Pb-free #PBF suffix) |