LT3971EMSE-3.3#PBF vs LT3971EMSE So sánh
So sánh chi tiết song song của LT3971EMSE-3.3#PBF bằng Analog Devices và LT3971EMSE bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LT3971EMSE-3.3#PBF - 38V, 1.2A, 2MHz Buck Regulator | Analog Devices
LT3971EMSE-3.3#PBF ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LT3971EMSE-3.3#PBF | LT3971EMSE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Cấu trúc | Buck (Step-Down) | Buck (Step-Down) Switching Regulator |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 4.3 V to 38 V | Up to 38 V |
| Điện áp đầu ra | 3.3 V (fixed) | Adjustable |
| Điện áp tối đa đầu ra | 1.2 A | 1.2 A |
| Tần số chuyển đổi | Up to 2 MHz (adjustable) | — |
| Điện áp yên tĩnh | 2.8 µA (Burst Mode, no load) | — |
| Shutdown Supply Current | 700 nA | 700 nA |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | — |
| Hộp | 10-MSOP with Exposed Pad (MSE), 3.00 mm width | 10-MSOP with Exposed Pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Enable Pin Threshold | 1 V (accurate) | 1 V (accurate) |
| Power Good Flag | Asserts at 91% of VOUT | — |
| Bắt đầu mềm | Programmable via SS capacitor | Programmable via SS capacitor |
| Cấp MSL | 1 (unlimited) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free #PBF suffix) | Compliant |
| Peak Switch Current | — | 1.9 A |
| Quiescent Current (Burst Mode, no load) | — | 2.8 µA |
| Switching Frequency Range | — | 200 kHz to 2 MHz |
| Power Good Flag Threshold | — | 91% of programmed VOUT |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | 0°C to +125°C (E grade) |
| Extended Junction Temperature (by design) | — | -40°C to +125°C |